Bệnh Parkinson: Nguyên nhân, triệu chứng và cách kiểm soát

Bệnh Parkinson là một rối loạn thoái hóa thần kinh ảnh hưởng đến chuyển động của cơ thể. Với tần suất mắc bệnh ngày càng gia tăng, việc hiểu rõ về nguyên nhân, triệu chứng và cách kiểm soát bệnh trở nên vô cùng quan trọng. Bài viết này, Hải Hà Medical sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết và toàn diện nhất về bệnh Parkinson.

  1. Giới thiệu về Bệnh Parkinson

Bệnh Parkinson là một rối loạn thoái hóa thần kinh phổ biến, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống của nhiều người.

1.1 Định nghĩa và tầm quan trọng

Bệnh Parkinson là một bệnh lý thoái hóa thần kinh mãn tính, ảnh hưởng đến các tế bào thần kinh trong não bộ chịu trách nhiệm sản sinh Dopamine. 

Dopamine là chất dẫn truyền thần kinh giúp điều chỉnh chuyển động và phối hợp các hoạt động cơ thể. Khi các tế bào này bị hủy hoại, lượng Dopamine giảm, dẫn đến các triệu chứng như run rẩy, cứng cơ và chậm vận động.

Bệnh thường bắt đầu với các triệu chứng nhẹ và tiến triển dần theo thời gian. Chẩn đoán sớm rất quan trọng vì can thiệp kịp thời có thể cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian hoạt động độc lập của người bệnh. 

1.2 Thống kê và ảnh hưởng

Theo tổ chức y tế thế giới (WHO), khoảng 10 triệu người trên toàn cầu mắc bệnh Parkinson. Tại Việt Nam, số lượng người mắc bệnh này đang gia tăng, đặc biệt trong nhóm người cao tuổi.

Bệnh Parkinson không chỉ ảnh hưởng đến khả năng vận động mà còn tác động sâu rộng đến chất lượng cuộc sống. Các triệu chứng như run rẩy, cứng cơ và vận động chậm gây khó khăn trong các hoạt động hàng ngày, giảm sự tự tin và cảm giác tự chủ của người bệnh. 

Ngoài ra, bệnh còn ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần, gây ra các vấn đề như trầm cảm, lo âu và rối loạn giấc ngủ, tạo áp lực lớn về tâm lý và kinh tế cho gia đình và xã hội.

  1. Nguyên nhân của bệnh Parkinson

Bệnh Parkinson có nhiều nguyên nhân phức tạp, bao gồm yếu tố di truyền, môi trường và các yếu tố khác.

2.1 Yếu tố di truyền

Mặc dù phần lớn các trường hợp bệnh Parkinson là do các yếu tố môi trường và lão hóa, khoảng 10-15% các trường hợp có yếu tố di truyền. Một số đột biến gen như LRRK2, PARK7, PINK1, PRKN và SNCA đã được xác định có liên quan đến bệnh. 

Những người có tiền sử gia đình mắc bệnh Parkinson có nguy cơ mắc bệnh cao hơn, dù không phải ai cũng sẽ phát triển bệnh.

2.2 Yếu tố môi trường

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tiếp xúc với các chất độc hại như thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và kim loại nặng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh Parkinson. 

Những người sống ở khu vực nông thôn, làm việc trong ngành nông nghiệp hoặc tiếp xúc với các hóa chất này có nguy cơ cao hơn. 

Môi trường sống và làm việc cũng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh.

2.3 Yếu tố khác

Lão hóa là yếu tố nguy cơ lớn nhất của bệnh Parkinson, khi tuổi tác tăng, các tế bào thần kinh sản sinh Dopamine sẽ dần suy giảm. 

Các yếu tố khác như chấn thương đầu, viêm nhiễm thần kinh hoặc một số bệnh lý khác cũng có thể góp phần vào sự phát triển của bệnh. Những yếu tố này không chỉ làm tăng nguy cơ mắc bệnh mà còn có thể làm nặng thêm các triệu chứng hiện có.

  1. Triệu chứng của bệnh Parkinson

Triệu chứng của bệnh Parkinson rất đa dạng và tiến triển theo thời gian, ảnh hưởng đến cả vận động và các chức năng không vận động.

3.1 Triệu chứng vận động

Triệu chứng vận động là những biểu hiện dễ nhận biết nhất của bệnh Parkinson, thường bắt đầu từ một bên cơ thể trước khi lan sang bên kia. Các triệu chứng vận động chính bao gồm:

  • Run tay (Tremor): Thường xảy ra khi người bệnh ở trạng thái nghỉ ngơi. Run tay có thể bắt đầu từ một ngón tay hoặc bàn tay và dần dần ảnh hưởng đến cả cánh tay. Run tay thường giảm khi người bệnh cử động nhưng trở lại khi họ nghỉ ngơi.
  • Vận động chậm (Bradykinesia): Người bệnh gặp khó khăn trong việc bắt đầu và duy trì các chuyển động. Điều này làm giảm tốc độ và sự linh hoạt của cơ thể, gây khó khăn trong các hoạt động hàng ngày như đi bộ, mặc quần áo, ăn uống.
  • Cứng cơ (Rigidity): Các cơ bắp trở nên cứng và căng, gây ra đau và hạn chế cử động. Điều này có thể làm cho việc di chuyển trở nên đau đớn và khó khăn.
  • Mất thăng bằng và phối hợp (Postural Instability): Người bệnh thường gặp khó khăn trong việc giữ thăng bằng, dẫn đến dễ té ngã. Sự mất thăng bằng này có thể nghiêm trọng và ảnh hưởng lớn đến khả năng tự chăm sóc.

3.2 Triệu chứng không vận động

Triệu chứng không vận động của bệnh Parkinson cũng quan trọng không kém và ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các triệu chứng không vận động bao gồm:

  • Rối loạn giấc ngủ: Người bệnh Parkinson thường gặp các vấn đề về giấc ngủ như khó ngủ, ngủ không sâu, thức giấc nhiều lần trong đêm và mộng mị quá mức. Những rối loạn này làm giảm chất lượng giấc ngủ và gây mệt mỏi vào ban ngày.
  • Trầm cảm và lo âu: Do những thay đổi trong não bộ và áp lực tâm lý từ việc sống chung với bệnh, người bệnh thường trải qua các giai đoạn trầm cảm và lo âu. Điều này ảnh hưởng đến tâm trạng, động lực và khả năng tham gia vào các hoạt động xã hội.
  • Táo bón: Sự giảm hoạt động của hệ tiêu hóa là một triệu chứng phổ biến ở người bệnh Parkinson, gây ra táo bón mạn tính. Táo bón không chỉ gây khó chịu mà còn có thể làm tăng nguy cơ các biến chứng khác.
  • Giảm trí nhớ và suy giảm nhận thức: Nhiều người bệnh Parkinson trải qua suy giảm trí nhớ và các vấn đề về nhận thức, ảnh hưởng đến khả năng lập kế hoạch, tổ chức và thực hiện các nhiệm vụ hàng ngày.

3.3 Các giai đoạn phát triển của bệnh

Bệnh Parkinson tiến triển qua nhiều giai đoạn, từ nhẹ đến nặng, mỗi giai đoạn có các đặc điểm triệu chứng riêng biệt:

  • Giai đoạn đầu: Triệu chứng còn nhẹ và thường ảnh hưởng đến một bên cơ thể. Người bệnh có thể vẫn tự chăm sóc và duy trì hoạt động hàng ngày.
  • Giai đoạn giữa: Triệu chứng trở nên rõ rệt và bắt đầu ảnh hưởng đến cả hai bên cơ thể. Người bệnh gặp nhiều khó khăn hơn trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày và có thể cần sự trợ giúp.
  • Giai đoạn cuối: Triệu chứng nghiêm trọng và ảnh hưởng lớn đến khả năng tự chăm sóc. Người bệnh có thể mất khả năng di chuyển độc lập và cần sự hỗ trợ toàn diện từ gia đình hoặc nhân viên y tế.
  1. Cách kiểm soát bệnh Parkinson

Hiểu rõ các phương pháp kiểm soát bệnh Parkinson giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh.

4.1. Điều trị bằng thuốc

Điều trị bằng thuốc là phương pháp chính để kiểm soát triệu chứng của bệnh Parkinson.

  • Levodopa: Đây là loại thuốc phổ biến nhất, giúp bổ sung Dopamine cho não. Levodopa thường được kết hợp với Carbidopa để giảm tác dụng phụ như buồn nôn và hạ huyết áp. Tuy nhiên, sử dụng lâu dài có thể gây ra hiện tượng “On-off” và loạn vận động.
  • Dopamine Agonists: Các thuốc như Pramipexole và Ropinirole bắt chước tác động của Dopamine trong não. Mặc dù ít hiệu quả hơn Levodopa, chúng kéo dài thời gian hoạt động của Dopamine và giảm nguy cơ loạn vận động.
  • MAO-B Inhibitors: Rasagiline và Selegiline giúp ngăn chặn Enzyme Monoamine Oxidase B, làm chậm quá trình phân hủy Dopamine. Chúng thường được sử dụng ở giai đoạn đầu hoặc kèm với Levodopa để tăng hiệu quả.

4.2. Phẫu thuật và các phương pháp điều trị can thiệp

Khi thuốc không còn hiệu quả, các phương pháp điều trị can thiệp có thể được xem xét.

  • Phẫu thuật kích thích não sâu (DBS): Đây là phương pháp đặt điện cực vào não để kích thích các vùng bị ảnh hưởng. Phẫu thuật DBS có thể giảm triệu chứng run tay chân, cứng cơ và vận động chậm. Tuy nhiên, đây là phương pháp phức tạp và chỉ phù hợp với một số bệnh nhân nhất định.
  • Các phương pháp điều trị mới: Các nghiên cứu đang phát triển các phương pháp điều trị như ghép tế bào gốc và liệu pháp Gene. Mặc dù chưa phổ biến, đây là hướng đi tiềm năng trong tương lai.

4.3. Liệu pháp hỗ trợ

Các liệu pháp hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống.

  • Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng: Giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện cân bằng và linh hoạt. Các bài tập như Yoga, tai chi và đi bộ có thể giúp giảm triệu chứng cứng cơ và vận động chậm.
  • Liệu pháp ngôn ngữ và trị liệu nghề nghiệp: Hỗ trợ bệnh nhân trong việc nói chuyện rõ ràng hơn và thực hiện các hoạt động hàng ngày. Điều này đặc biệt quan trọng khi bệnh tiến triển và ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp và tự chăm sóc bản thân.

4.4. Chế độ dinh dưỡng và lối sống

Chế độ dinh dưỡng và lối sống lành mạnh có thể giúp kiểm soát triệu chứng và tăng cường sức khỏe tổng thể.

  • Chế độ ăn uống hợp lý: Ăn nhiều trái cây, rau xanh, ngũ cốc nguyên cám và Protein. Tránh thực phẩm giàu đường và chất béo bão hòa. Uống đủ nước và bổ sung chất xơ để tránh táo bón, một vấn đề thường gặp ở người bệnh Parkinson.
  • Tập luyện thể thao và bài tập chuyên biệt: Thực hiện các bài tập thể dục đều đặn giúp cải thiện linh hoạt, sức mạnh và cân bằng. Các hoạt động như đi bộ, bơi lội và đạp xe đạp có thể rất hữu ích.
  • Quản lý Stress và duy trì tinh thần lạc quan: Stress có thể làm nặng thêm triệu chứng của bệnh Parkinson. Thực hành các kỹ thuật thư giãn như thiền, Yoga và hít thở sâu có thể giúp giảm Stress. Duy trì mối quan hệ xã hội và tham gia vào các nhóm hỗ trợ cũng có thể cải thiện tinh thần và chất lượng cuộc sống.

Kết luận

Trên đây là những thông tin liên quan đến bệnh Parkinson cũng như nguyên nhân, triệu chứng và cách kiểm soát bệnh. Hải Hà Medical hy vọng bạn đọc có được những thông tin hữu ích và những hiểu biết về bệnh thông qua bài viết trên.

Hải Hà Medical là đơn vị chuyên cung cấp giường y tế trợ lực chất lượng dành cho người lớn tuổi, người vận động, đi lại khó khăn. Nếu có bất cứ thắc mắc gì bài viết trên hoặc cần thông tin về giường y tế trợ lực, liên hệ ngay với Hải Hà Medical!

 

/* Phần mobile */

Gọi ngay

Facebook Chat

Zalo Chat